Nhầm lẫn phổ biến
So sánh các thì dễ nhầm lẫn — dùng thì nào khi nào?
Nhầm lẫn phổ biến
So sánh các thì dễ nhầm lẫn — dùng thì nào khi nào?
Nhầm lẫn phổ biến
Hiện tại hoàn thành vs Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành tập trung vào kết quả; Hiện tại hoàn thành tiếp diễn tập trung vào quá trình và thời lượng.
I have read that book. (Result: I know the content now.)
Tôi đã đọc cuốn sách đó. (Kết quả: Tôi biết nội dung rồi.)
I have been reading that book. (Process: I am still reading it.)
Tôi đang đọc cuốn sách đó. (Quá trình: Tôi vẫn đang đọc.)
She has lived here for ten years. (Focus on the fact of living here.)
Cô ấy đã sống ở đây mười năm. (Tập trung vào sự thật.)
She has been living here for ten years. (Focus on the duration and continuity.)
Cô ấy đã sống ở đây mười năm rồi. (Tập trung vào thời lượng và tính liên tục.)
How long have you known him? (NOT: have you been knowing — "know" is a stative verb.)
Bạn quen anh ấy bao lâu rồi? (KHÔNG dùng: have been knowing — "know" là động từ trạng thái.)
Quá khứ đơn vs Hiện tại hoàn thành
Quá khứ đơn dùng cho thời gian đã kết thúc; Hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại.
I lived in London in 2019. (Finished time — "in 2019" is over.)
Tôi đã sống ở London năm 2019. (Thời gian đã kết thúc — "năm 2019" đã qua.)
I have lived in London since 2019. (Unfinished time — still living there.)
Tôi đã sống ở London từ năm 2019. (Thời gian chưa kết thúc — vẫn đang sống ở đó.)
Did you see the movie? (Asking about a specific past occasion.)
Bạn đã xem bộ phim đó chưa? (Hỏi về một dịp cụ thể trong quá khứ.)
Have you seen the movie? (Asking about your experience up to now.)
Bạn đã từng xem bộ phim đó chưa? (Hỏi về trải nghiệm của bạn cho đến nay.)
Shakespeare wrote many plays. (He is dead — his career is finished.)
Shakespeare đã viết nhiều vở kịch. (Ông đã mất — sự nghiệp của ông đã kết thúc.)
Quá khứ đơn vs Quá khứ tiếp diễn
Quá khứ đơn cho hành động đã hoàn thành; Quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra (thường bị gián đoạn).
I was reading when the phone rang. (Reading was in progress; ringing interrupted it.)
Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo. (Đọc sách đang diễn ra; tiếng chuông làm gián đoạn.)
She walked to school yesterday. (Completed action — just stating a fact.)
Hôm qua cô ấy đi bộ đến trường. (Hành động hoàn thành — chỉ nêu sự thật.)
While I was cooking, he was watching TV. (Two parallel ongoing actions.)
Trong khi tôi nấu ăn, anh ấy xem TV. (Hai hành động song song đang diễn ra.)