⏰Tenses
Quá khứ hoàn thành
Hành động hoàn thành trước một hành động quá khứ khác. Dạng: had + V3.
i
Quá khứ hoàn thành
Hành động hoàn thành trước một hành động quá khứ khác. Dạng: had + V3.
c
Quá khứ hoàn thành
1
Quá khứ hoàn thành
Hành động hoàn thành trước một hành động quá khứ khác. Dạng: had + V3.
She had left before I arrived.
Cô ấy đã đi trước khi tôi đến.
By the time we arrived, the movie had already started.
Khi chúng tôi đến, phim đã bắt đầu rồi.
I had never seen such a beautiful sunset before that day.
Trước ngày đó tôi chưa từng thấy hoàng hôn đẹp đến vậy.
She had finished the report before the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành báo cáo trước hạn.
Had they known the truth, they would have acted differently.
Nếu họ biết sự thật, họ đã hành động khác.
The rain had stopped by the time we left.
Khi chúng tôi rời đi thì mưa đã tạnh.