⏰Tenses
Tương lai đơn
Dự đoán tương lai, quyết định tức thời, lời hứa. Dạng: will + V.
i
Tương lai đơn
Dự đoán tương lai, quyết định tức thời, lời hứa. Dạng: will + V.
c
Tương lai đơn
1
Tương lai đơn
Dự đoán tương lai, quyết định tức thời, lời hứa. Dạng: will + V.
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai.
It will be cold tomorrow.
Ngày mai trời sẽ lạnh.
I will help you with that.
Tôi sẽ giúp bạn việc đó.
She won't attend the meeting.
Cô ấy sẽ không tham dự cuộc họp.
Will you be at home tonight?
Tối nay bạn có ở nhà không?
We shall overcome this difficulty.
Chúng ta sẽ vượt qua khó khăn này.