⏰Tenses
Tương lai tiếp diễn
Hành động đang xảy ra tại thời điểm tương lai. Dạng: will be + V-ing.
i
Tương lai tiếp diễn
Hành động đang xảy ra tại thời điểm tương lai. Dạng: will be + V-ing.
c
Tương lai tiếp diễn
1
Tương lai tiếp diễn
Hành động đang xảy ra tại thời điểm tương lai. Dạng: will be + V-ing.
This time tomorrow, I will be flying to London.
Giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay đến London.
At 8 p.m. tonight, I will be having dinner.
Tối nay lúc 8 giờ, tôi sẽ đang ăn tối.
This time next week, we will be lying on the beach.
Giờ này tuần sau, chúng tôi sẽ đang nằm trên bãi biển.
Don't call at 10 — I will be teaching a class.
Đừng gọi lúc 10 giờ — tôi sẽ đang dạy học.
Will you be using the car this evening?
Tối nay bạn có dùng xe không?
They will be arriving at the airport around noon.
Họ sẽ đến sân bay vào khoảng trưa.