Cấu trúc đặc biệt
Đảo ngữ, câu chẻ, do nhấn mạnh, there be, thành ngữ tình thái, câu rút gọn
Cấu trúc đặc biệt là gì?
Cấu trúc đặc biệt là các mẫu câu sai khác trật tự từ bình thường hoặc dùng biện pháp đặc biệt để nhấn mạnh. Bao gồm đảo ngữ, câu chẻ, "do" nhấn mạnh, cấu trúc "there be", thành ngữ tình thái và câu rút gọn.
Cấu trúc đặc biệt phổ biến
Đảo ngữ
Đảo ngược trật tự chủ-ngữ-vị-ngữ bình thường để nhấn mạnh hoặc sau từ phủ định/hạn chế ở đầu câu.
Never have I seen such beauty.
Chưa bao giờ tôi thấy vẻ đẹp như vậy.
Hardly had she arrived when it started to rain.
Cô ấy vừa đến thì trời bắt đầu mưa.
Never before had the monkeys seen such a magnificent palace inside the mountain.
Chưa bao giờ loài khỉ nhìn thấy một cung điện tráng lệ như vậy trong núi.
From novelCâu chẻ
Tách câu để tập trung vào một phần. "It is/was + phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại."
It was John who broke the window.
Chính John đã làm vỡ cửa sổ.
"Do" nhấn mạnh
Thêm "do/does/did" trước động từ nguyên thể để nhấn mạnh trong câu khẳng định.
I do like this song!
Tôi thực sự thích bài hát này!
Cấu trúc "There be"
"There + be + danh từ" giới thiệu sự tồn tại hoặc xuất hiện. Động từ hòa hợp với danh từ theo sau.
There is a book on the table.
Có một cuốn sách trên bàn.
There are three cats in the garden.
Có ba con mèo trong vườn.
Thành ngữ tình thái và vị ngữ đặc biệt
Cấu trúc cố định yêu cầu động từ nguyên mẫu (không có "to") sau một số biểu thức: cannot/could not help but do, would rather do than do, had better do, do nothing but do. Thuật ngữ học thuật: Trợ động từ bán-modal và cấu trúc vị ngữ đặc biệt. ⚠️ Lưu ý: "cannot help doing" dùng động danh từ, thuộc "Cấu trúc không định hình & Tuyệt đối → Cụm cố định", không thuộc quy tắc này.
I could not help but laugh at the joke.
Tôi không thể không cười trước câu đùa đó.
cannot/could not help but + bare infinitive = cannot resist doing
She would rather stay at home than go out.
Cô ấy thà ở nhà còn hơn đi ra ngoài.
would rather + bare infinitive + than + bare infinitive = prefer to do A rather than do B
You had better tell her the truth.
Bạn tốt hơn nên nói sự thật cho cô ấy.
had better + bare infinitive = should / ought to (stronger advice, often implying negative consequences if not followed)
He did nothing but complain all day.
Cậu ấy cả ngày chẳng làm gì ngoài than vãn.
do nothing but + bare infinitive = only do / do nothing except
Câu rút gọn
Lược bỏ từ có thể hiểu được từ ngữ cảnh để tránh lặp lại. Thường gặp trong câu phức (lược vị ngữ), mệnh đề quan hệ (lược đại từ quan hệ + be), mệnh đề so sánh (lược động từ nối).
He likes apples, and I bananas.
Anh ấy thích táo, còn tôi thích chuối.(lược like)
Compound sentence ellipsis: omit the repeated predicate verb
The man standing there is my father.
Người đàn ông đứng đằng kia là bố tôi.(lược who is)
Relative clause ellipsis: omit "relative pronoun + be" before a participle
She is taller than I.
Cô ấy cao hơn tôi.(lược am)
Comparative adverbial clause ellipsis: omit the linking verb after the subject