zero-tolerance policy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chính sách không dung thứ; chính sách không khoan nhượng

💬 Ví dụ

  1. The school has a zero-tolerance policy regarding bullying to ensure a safe environment for all students.

    Trường có chính sách không dung thứ đối với hành vi bắt nạt để đảm bảo môi trường an toàn cho tất cả học sinh.

  2. The arrests signal a zero-tolerance policy towards corporate malfeasance, aiming to hold key decision-makers accountable for their actions during the period of financial distress.

    Các vụ bắt giữ báo hiệu một chính sách không khoan nhượng đối với hành vi sai trái của doanh nghiệp, nhằm buộc các nhà ra quyết định chính phải chịu trách nhiệm về hành động của họ trong thời kỳ khó khăn tài chính.