yuan

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /juːˈɑn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đơn vị tiền tệ của Trung Quốc; đơn vị đo độ dài Trung Quốc

💬 Ví dụ

  1. 100 yuan

    100 nhân dân tệ

  2. a yuan of cloth

    một trượng vải