yuan

language: vi

definitions

  1. noun
    the basic unit of currency of China
    vi: đơn vị tiền tệ của Trung Quốc
  2. noun
    a Chinese unit of measurement for length
    vi: đơn vị đo độ dài Trung Quốc

examples

  1. 100 yuan

    100 nhân dân tệ

  2. a yuan of cloth

    một trượng vải