youth mobility deal

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thỏa thuận di động thanh niên

💬 Ví dụ

  1. The government is negotiating a youth mobility deal to help graduates find jobs abroad.

    Chính phủ đang đàm phán một thỏa thuận di động thanh niên để giúp sinh viên tốt nghiệp tìm việc làm ở nước ngoài.