youth academies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. học viện trẻ

💬 Ví dụ

  1. The club's success is largely due to its world-class youth academies.

    Thành công của câu lạc bộ phần lớn là nhờ vào các học viện trẻ đẳng cấp thế giới.