younger

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈjʌŋgə/ 🇺🇸 /ˈjʌŋgɜr/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    trẻ hơn; trẻ hơn
  2. noun
    người trẻ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được So sánh hơn: younger So sánh nhất: youngest

Cụm từ cố định

young peopleyoung manyoung womanat a young agethe youngyoung generationyoung and old

Từ phái sinh

youngsteryoungishyounglingyouthyouthfulyouthfulness

Từ đồng nghĩa

youthfuljuvenileadolescentjuniorimmature

Từ trái nghĩa

oldelderlyagedmature

Dễ nhầm lẫn

youthful
EN: 'Youthful' emphasizes having the qualities or appearance of youth, while 'young' simply refers to being in an early stage of life.
vi: 'Youthful' nhấn mạnh việc có những phẩm chất hoặc ngoại hình của tuổi trẻ, trong khi 'young' đơn giản chỉ đề cập đến việc ở giai đoạn đầu của cuộc đời.
junior
EN: 'Junior' refers to lower rank or younger relative position (e.g., in a workplace), while 'young' refers to actual age.
vi: 'Junior' đề cập đến cấp bậc thấp hơn hoặc vị trí tương đối trẻ hơn (ví dụ: tại nơi làm việc), trong khi 'young' đề cập đến tuổi thực tế.

Mẹo chính tả

EN: The 'ou' in 'young' is silent in terms of expected pronunciation; don't confuse it with 'yong' or 'yung'. The comparative drops no letters: 'younger', not 'yonger'.
vi: Phần 'ou' trong 'young' không được phát âm như mong đợi; đừng nhầm lẫn nó với 'yong' hoặc 'yung'. So sánh hơn không lược bỏ bất kỳ chữ cái nào: 'younger', không phải 'yonger'.

💬 Ví dụ

  1. My younger sister is still in elementary school.

    Em gái tôi vẫn còn học tiểu học.

  2. The younger rocks were deposited on top of the older formations.

    Các lớp đá trẻ hơn được lắng đọng trên các hệ tầng cổ hơn.

  3. The elders gave advice to their youngers in the community.

    Các bậc trưởng lão đã cho những người trẻ trong cộng đồng lời khuyên.