young talent
📖 Định nghĩa
-
Tài năng trẻ; Nhóm tài năng trẻ tiềm năng
💬 Ví dụ
-
The football club paid a record fee to acquire the young talent from Europe.
Câu lạc bộ bóng đá đã trả một khoản phí kỷ lục để chiêu mộ tài năng trẻ từ châu Âu.
-
Investing in young talent is crucial for the long-term sustainability of the company.
Đầu tư vào tài năng trẻ là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững lâu dài của công ty.