young talent

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tài năng trẻ; Nhóm tài năng trẻ tiềm năng

💬 Ví dụ

  1. The football club paid a record fee to acquire the young talent from Europe.

    Câu lạc bộ bóng đá đã trả một khoản phí kỷ lục để chiêu mộ tài năng trẻ từ châu Âu.

  2. Investing in young talent is crucial for the long-term sustainability of the company.

    Đầu tư vào tài năng trẻ là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững lâu dài của công ty.