young athletes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. vận động viên trẻ

💬 Ví dụ

  1. The local community center provides training programs specifically designed for young athletes.

    Trung tâm cộng đồng địa phương cung cấp các chương trình đào tạo được thiết kế dành riêng cho các vận động viên trẻ.