you know
definitions
-
used to indicate that the listener is expected to understand or know somethingvi: được sử dụng để chỉ ra rằng người nghe được kỳ vọng hiểu hoặc biết điều gì đó
-
used to seek agreement or confirmation from the listenervi: được sử dụng để yêu cầu sự đồng ý hoặc xác nhận từ người nghe
examples
-
We should leave early, you know, to avoid traffic.
Chúng ta nên đi sớm, bạn biết đấy, để tránh tắc đường.
-
It's going to rain, you know?
Trời sẽ mưa, bạn biết đấy?