yen

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈjɛn/ 🇺🇸 /ˈjɛn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    yên; Khát khao, mong muốn
  2. verb
    khát khao, mong muốn mãnh liệt

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: yen Ngôi 3 số ít: yens Thì quá khứ: yenned Phân từ quá khứ: yenned Phân từ hiện tại: yenning

Cụm từ cố định

yen forJapanese yenhave a yen fora strong yen

Từ phái sinh

yenning

Từ đồng nghĩa

yearninglongingcravinghankeringdesire

Dễ nhầm lẫn

yearn
EN: 'Yearn' is the standard verb meaning to long for something; 'yen' as a verb is informal and rare, while 'yen' as a noun (currency or desire) is common.
vi: 'Yearn' là động từ chuẩn mang nghĩa khao khát điều gì đó; 'yen' khi dùng làm động từ thì không trang trọng và hiếm gặp, trong khi 'yen' khi dùng làm danh từ (tiền tệ hoặc ham muốn) thì phổ biến.
yuan
EN: 'Yuan' is the Chinese currency unit; 'yen' is the Japanese currency unit.
vi: 'Yuan' là đơn vị tiền tệ của Trung Quốc; 'yen' là đơn vị tiền tệ của Nhật Bản.

Mẹo chính tả

EN: The plural of the currency is 'yen' (invariable, not 'yens'). When used as a verb, the 'n' doubles: 'yenned', 'yenning'.
vi: Danh số của đồng tiền này là 'yen' (bất biến, không phải 'yens'). Khi được dùng làm động từ, chữ 'n' được lặp lại: 'yenned', 'yenning'.

💬 Ví dụ

  1. The meal cost about two thousand yen.

    Bữa ăn tốn khoảng hai nghìn yên.

  2. He had a yen to travel the world after retirement.

    Sau khi nghỉ hưu, ông ấy rất muốn đi du lịch khắp thế giới.

  3. She was yenning for a taste of home after months abroad.

    Sau nhiều tháng ở nước ngoài, cô ấy khao khát được nếm thử hương vị của quê nhà.