yemeni withdrawal

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rút quân đội Yemen; Rút lui chính trị của Yemen

💬 Ví dụ

  1. Houthi Forces Take Hanish Islands After Yemeni Withdrawal

    Lực lượng Houthis chiếm đảo Hanish sau khi Yemen rút quân.

  2. The international community monitored the Yemeni withdrawal from the disputed border regions.

    Cộng đồng quốc tế đã giám sát việc rút quân của Yemen khỏi các vùng biên giới tranh chấp.