xue family

language: vi

definitions

  1. A kinship group or household identified by the surname Xue.
    vi: Gia đình họ Tiết

examples

  1. Xiangling was a servant girl in the Xue family, brought to the Jia mansion when Baochai arrived.

    Hương Lăng là một cô gái hầu trong gia đình họ Tiết, được đưa đến phủ Giả khi Bảo Thoa đến.