worst impacts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hậu quả nghiêm trọng nhất; tác động tàn phá nhất; Hậu quả thảm khốc

💬 Ví dụ

  1. Despite the grim outlook, experts emphasize that decisive action can still mitigate the worst impacts of climate change.

    Mặc dù triển vọng ảm đạm, các chuyên gia nhấn mạnh rằng hành động quyết đoán vẫn có thể giảm thiểu những tác động tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu.

  2. The government implemented strict regulations to protect vulnerable communities from the worst impacts of the economic recession.

    Chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương khỏi những tác động tồi tệ nhất của suy thoái kinh tế.

  3. Early warning systems are crucial for helping coastal cities prepare for the worst impacts of potential hurricanes.

    Các hệ thống cảnh báo sớm đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các thành phố ven biển chuẩn bị cho những tác động tồi tệ nhất từ bão tiềm tàng.