worsened
🇺🇸 /ˈwɜrsənd/
📖 Định nghĩa
-
verb
làm xấu đi
-
adjective
tồi tệ hơn
💬 Ví dụ
-
The storm worsened the damage.
Bão làm tổn thất tồi tệ hơn.
-
His health worsened quickly.
Sức khỏe của anh ấy tồi tệ nhanh chóng.