worsened

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈwɜrsənd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    làm xấu đi
  2. adjective
    tồi tệ hơn

💬 Ví dụ

  1. The storm worsened the damage.

    Bão làm tổn thất tồi tệ hơn.

  2. His health worsened quickly.

    Sức khỏe của anh ấy tồi tệ nhanh chóng.