world ranking points

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. điểm xếp hạng thế giới

💬 Ví dụ

  1. Winning the tournament will earn him a significant number of world ranking points.

    Giành chiến thắng trong giải đấu sẽ giúp anh ấy có được một lượng lớn điểm xếp hạng thế giới.