world cup preparations
📖 Định nghĩa
-
công tác chuẩn bị World Cup; chuẩn bị thi đấu World Cup
💬 Ví dụ
-
The host nation must invest heavily in infrastructure as part of its world cup preparations.
Quốc gia đăng cai phải đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng như một phần của công tác chuẩn bị World Cup.
-
The team relocated to Mexico to optimize their world cup preparations.
Đội đã chuyển đến Mexico để tối ưu hóa việc chuẩn bị thi đấu World Cup.