working with

language: vi

definitions

  1. collaborating or cooperating with someone/something
    vi: hợp tác với ai/cái gì
  2. using or handling a tool, material, or substance
    vi: sử dụng hoặc xử lý công cụ, vật liệu hoặc chất

examples

  1. I enjoy working with creative teams.

    Tôi thích làm việc với các nhóm sáng tạo.

  2. She is working with clay to make sculptures.

    Cô ấy đang làm việc với đất sét để tạo ra các tác phẩm điêu khắc.