working with
definitions
-
collaborating or cooperating with someone/somethingvi: hợp tác với ai/cái gì
-
using or handling a tool, material, or substancevi: sử dụng hoặc xử lý công cụ, vật liệu hoặc chất
examples
-
I enjoy working with creative teams.
Tôi thích làm việc với các nhóm sáng tạo.
-
She is working with clay to make sculptures.
Cô ấy đang làm việc với đất sét để tạo ra các tác phẩm điêu khắc.