witness testimonies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lời khai nhân chứng

💬 Ví dụ

  1. The jury carefully reviewed the witness testimonies to reconstruct the accident.

    Bồi thẩm đoàn đã xem xét kỹ lưỡng các lời khai của nhân chứng để tái dựng lại vụ tai nạn.