within striking distance
📖 Định nghĩa
-
trong tầm đánh; trong tầm hiệu quả
💬 Ví dụ
-
The enemy was within striking distance.
Kẻ thù nằm trong tầm đánh.
The enemy was within striking distance.
Kẻ thù nằm trong tầm đánh.