with it
definitions
-
in good spirits; in a good moodvi: tâm trạng tốt
-
fashionable; trendyvi: thời trang; thịnh hành
examples
-
She's really with it today, ready to tackle any challenge.
Cô ấy thực sự có tâm trạng tốt hôm nay, sẵn sàng đối mặt với bất kỳ thử thách nào.
-
That jacket is with it, very stylish.
Áo khoác đó rất thời trang, rất phong cách.