with it

language: vi

definitions

  1. in good spirits; in a good mood
    vi: tâm trạng tốt
  2. fashionable; trendy
    vi: thời trang; thịnh hành

examples

  1. She's really with it today, ready to tackle any challenge.

    Cô ấy thực sự có tâm trạng tốt hôm nay, sẵn sàng đối mặt với bất kỳ thử thách nào.

  2. That jacket is with it, very stylish.

    Áo khoác đó rất thời trang, rất phong cách.