with bated breath
📖 Định nghĩa
-
với hơi thở bị kìm nén
💬 Ví dụ
-
The crowd watched with bated breath as the plane landed.
Đám đông chờ đợi với hơi thở bị kìm nén khi máy bay đáp xuống.
The crowd watched with bated breath as the plane landed.
Đám đông chờ đợi với hơi thở bị kìm nén khi máy bay đáp xuống.