wistful
🇺🇸 /ˈwɪstfəl/
📖 Định nghĩa
-
adjective
hoài niệm; ngẫm nghĩ, man mác; tỉ mỉ, cảnh giác
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more wistful
So sánh nhất: most wistful
Cụm từ cố định
wistful smilewistful lookwistful expressionwistful tonewistful sighwistful longing
Từ phái sinh
wistfullywistfulness
Từ đồng nghĩa
nostalgicyearningpensivemelancholylongingdreamy
Từ trái nghĩa
cheerfulcontentsatisfied
Dễ nhầm lẫn
wishful
EN: 'Wishful' relates to desires or hopes (as in 'wishful thinking'), while 'wistful' conveys a gentle, melancholic longing, often for the past.
vi: 'Wishful' liên quan đến mong muốn hoặc hy vọng (như trong 'wishful thinking'), còn 'wistful' diễn tả nỗi nhớ nhung nhẹ nhàng và u buồn, thường là về quá khứ.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'wistful' with 'wishful'—they look similar but have distinct meanings. 'Wistful' has no 'h' and implies sad longing, not hopeful desire.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'wistful' và 'wishful' — chúng trông giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. 'Wistful' không có chữ 'h' và ám chỉ nỗi nhớ thương buồn bã, chứ không phải mong ước đầy hy vọng.
💬 Ví dụ
-
She cast a wistful glance at the old house where she had grown up.
Cô ấy nhìn ngôi nhà cũ nơi cô lớn lên với ánh mắt hoài niệm.
-
His wistful smile hinted at memories he could never fully recapture.
Nụ cười man mác của anh ấy hé lộ những ký ức mà anh không bao giờ có thể hoàn toàn nhớ lại.
-
The wistful traveler kept his eyes on the distant horizon for any sign of the village.
Người khách bộ hành trầm tư vẫn chăm chú nhìn về chân trời xa xôi để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của ngôi làng.