wig
📖 Định nghĩa
-
noun
tóc giả; tóc giả thẩm phán; lý trí; Lời mắng; Bánh nhỏ hoặc bánh mì
-
verb
đội tóc giả cho; phát điên; hoảng loạn; mắng phạt nặng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She wore a blonde wig to the costume party.
Cô ấy đội tóc giả màu vàng hoe đến bữa tiệc hóa trang.
-
The judge adjusted his wig before delivering the verdict.
Thẩm phán chỉnh lại tóc giả trước khi tuyên án.
-
He nearly flipped his wig when he heard the news.
Anh ấy suýt nữa thì mất bình tĩnh khi nghe tin đó.
-
The boss gave him a real wig for being late again.
Ông sếp đã mắng anh ta rất nặng vì lại đến muộn.
-
She baked a batch of wigs for the afternoon tea.
Cô ấy nướng một mẻ tóc giả cho trà chiều.
-
The theatrical company wigs all its actors before each performance.
Công ty kịch đội tóc giả cho tất cả diễn viên của họ trước mỗi buổi biểu diễn.
-
She totally wigged out when she saw the spider on her pillow.
Cô ấy phát điên khi thấy con nhện trên gối của mình.
-
The sergeant wiggled the recruits for their sloppy uniforms.
Trung sĩ mắng phạt các tân binh vì đồng phục của họ quá luộm thuộm.