wig

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈwɪg/ 🇺🇸 /ˈwɪg/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tóc giả; tóc giả thẩm phán; lý trí; Lời mắng; Bánh nhỏ hoặc bánh mì
  2. verb
    đội tóc giả cho; phát điên; hoảng loạn; mắng phạt nặng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: wigs Ngôi 3 số ít: wigs Thì quá khứ: wigged Phân từ quá khứ: wigged Phân từ hiện tại: wigging

Cụm từ cố định

wear a wigput on a wigtake off a wigwig outbig wig

Từ phái sinh

wigletwiggerybigwigperiwigwigged

Từ đồng nghĩa

hairpiecetoupeeperiwigpostichefalse hair

Dễ nhầm lẫn

toupee
EN: A toupee is a small partial wig covering only the top of the head, while a wig covers the entire head.
vi: Toupee là một bộ tóc giả nhỏ chỉ che phần trên đầu, trong khi wig che toàn bộ đầu.
periwig
EN: A periwig is a large, elaborate full wig historically worn in the 17th–18th centuries; 'wig' is the general modern term.
vi: Periwig là một bộ tóc giả lớn và cầu kỳ, từng được đeo vào thế kỷ 17–18; 'tóc giả' (wig) là thuật ngữ hiện đại chung.

Mẹo chính tả

EN: Double the 'g' before vowel suffixes: 'wigged', 'wigging' (not *wiged or *wiging).
vi: Nhân đôi chữ 'g' trước các hậu tố nguyên âm: 'wigged', 'wigging' (không phải *wiged hay *wiging).

💬 Ví dụ

  1. She wore a blonde wig to the costume party.

    Cô ấy đội tóc giả màu vàng hoe đến bữa tiệc hóa trang.

  2. The judge adjusted his wig before delivering the verdict.

    Thẩm phán chỉnh lại tóc giả trước khi tuyên án.

  3. He nearly flipped his wig when he heard the news.

    Anh ấy suýt nữa thì mất bình tĩnh khi nghe tin đó.

  4. The boss gave him a real wig for being late again.

    Ông sếp đã mắng anh ta rất nặng vì lại đến muộn.

  5. She baked a batch of wigs for the afternoon tea.

    Cô ấy nướng một mẻ tóc giả cho trà chiều.

  6. The theatrical company wigs all its actors before each performance.

    Công ty kịch đội tóc giả cho tất cả diễn viên của họ trước mỗi buổi biểu diễn.

  7. She totally wigged out when she saw the spider on her pillow.

    Cô ấy phát điên khi thấy con nhện trên gối của mình.

  8. The sergeant wiggled the recruits for their sloppy uniforms.

    Trung sĩ mắng phạt các tân binh vì đồng phục của họ quá luộm thuộm.