widespread public concern

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự lo ngại công chúng

💬 Ví dụ

  1. The new safety regulations were introduced to address widespread public concern regarding food contamination.

    Các quy định an toàn mới đã được ban hành nhằm giải quyết mối lo ngại rộng rãi của công chúng về tình trạng ô nhiễm thực phẩm.