widespread job displacement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mất việc làm diện rộng

💬 Ví dụ

  1. They fear this precedent could devalue human labor and lead to widespread job displacement within the creative sectors.

    Họ lo ngại rằng tiền lệ này có thể làm mất giá trị lao động của con người và dẫn đến sự mất việc làm trên diện rộng trong các lĩnh vực sáng tạo.