widespread fears
📖 Định nghĩa
-
Nỗi sợ lan rộng; Nỗi sợ chung
💬 Ví dụ
-
Widespread fears about the economic impact of the new policy led to significant public protests.
Nỗi sợ hãi lan rộng về tác động kinh tế của chính sách mới đã dẫn đến các cuộc biểu tình công chúng đáng kể.
-
During discussions, President Trump openly dismissed widespread fears regarding AI becoming 'out of control.'
Trong các cuộc thảo luận, Tổng thống Trump đã công khai bác bỏ những nỗi sợ hãi lan rộng về việc AI trở nên 'mất kiểm soát'.