widespread displays
📖 Định nghĩa
-
Sự thể hiện rộng rãi; Trưng bày quy mô lớn
💬 Ví dụ
-
The widespread displays of civic engagement inspired many citizens to vote.
Những sự thể hiện rộng rãi về sự tham gia của công dân đã truyền cảm hứng cho nhiều người dân đi bỏ phiếu.
-
The city was filled with widespread displays of colorful fireworks during the festival.
Thành phố tràn ngập những màn trình diễn pháo hoa rực rỡ quy mô lớn trong suốt lễ hội.