widespread blackouts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mất điện diện rộng; Lệnh cắt điện thời chiến

💬 Ví dụ

  1. The intense demand for cooling has overloaded electrical grids, leading to widespread blackouts.

    Nhu cầu làm mát tăng cao đã gây quá tải lưới điện, dẫn đến tình trạng mất điện trên diện rộng.

  2. During the conflict, the authorities ordered widespread blackouts to prevent enemy aircraft from targeting the city.

    Trong suốt cuộc xung đột, chính quyền đã ra lệnh cắt điện trên diện rộng để ngăn chặn máy bay địch nhắm vào thành phố.