widespread alarm
📖 Định nghĩa
-
Sự báo động rộng khắp
💬 Ví dụ
-
The sudden earthquake caused widespread alarm throughout the city.
Trận động đất bất ngờ đã gây ra sự báo động rộng khắp trong thành phố.
The sudden earthquake caused widespread alarm throughout the city.
Trận động đất bất ngờ đã gây ra sự báo động rộng khắp trong thành phố.