white lilies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hoa ly trắng; Biểu tượng của sự thuần khiết

💬 Ví dụ

  1. She placed a bouquet of white lilies on the dining table.

    Cô ấy đặt một bó hoa ly trắng lên bàn ăn.

  2. Participants carried white lilies and national flags, symbols of purity and patriotism intertwined in this solemn ritual.

    Những người tham gia mang theo hoa ly trắng và quốc kỳ, những biểu tượng của sự thuần khiết và lòng yêu nước đan xen trong nghi lễ trang nghiêm này.