western conference
📖 Định nghĩa
-
Hội nghị miền Tây; Hội nghị miền Tây
💬 Ví dụ
-
The team struggled to maintain its dominance in the Western Conference.
Đội bóng đã gặp khó khăn trong việc duy trì sự thống trị ở Hội nghị miền Tây.
-
The western conference will address issues regarding regional development.
Hội nghị miền Tây sẽ giải quyết các vấn đề về phát triển khu vực.