were supposed to

language: vi

definitions

  1. used to express that something was expected or planned to happen in the past (plural or formal 'you')
    vi: được sử dụng để biểu thị rằng điều gì đó được mong đợi hoặc được lên kế hoạch xảy ra trong quá khứ (số nhiều hoặc 'bạn')

examples

  1. They were supposed to arrive at 8 PM, but they're late.

    Họ được mong đợi đến lúc 8 giờ tối, nhưng họ muộn.