went by

language: vi

definitions

  1. to pass or elapse (time)
    vi: qua đi; trôi qua
  2. to pass someone or something on the way
    vi: đi ngang qua

examples

  1. Ten years went by before she returned home.

    Mười năm trôi qua trước khi cô ấy trở về nhà.

  2. We went by the old church on our way to the park.

    Chúng tôi đi ngang qua nhà thờ cũ trên đường đến công viên.