well-prepared

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    chuẩn bị kỹ lưỡng; sẵn sàng tâm lý; được chuẩn bị kỹ

💬 Ví dụ

  1. The Shang defenders were well-prepared and determined.

    Những người bảo vệ nhà Thương đã chuẩn bị kỹ lưỡng và quyết tâm.

  2. She felt well-prepared for the difficult interview.

    Cô ấy cảm thấy đã chuẩn bị sẵn sàng về tâm lý cho cuộc phỏng vấn khó khăn.

  3. The chef served a well-prepared feast.

    Đầu bếp đã phục vụ một bữa tiệc được chuẩn bị kỹ lưỡng.