well-prepared
📖 Định nghĩa
-
adjective
chuẩn bị kỹ lưỡng; sẵn sàng tâm lý; được chuẩn bị kỹ
💬 Ví dụ
-
The Shang defenders were well-prepared and determined.
Những người bảo vệ nhà Thương đã chuẩn bị kỹ lưỡng và quyết tâm.
-
She felt well-prepared for the difficult interview.
Cô ấy cảm thấy đã chuẩn bị sẵn sàng về tâm lý cho cuộc phỏng vấn khó khăn.
-
The chef served a well-prepared feast.
Đầu bếp đã phục vụ một bữa tiệc được chuẩn bị kỹ lưỡng.