well-being

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌwɛˈlbiːɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hạnh phúc;an sinh; Hạnh phúc toàn diện; hạnh phúc; phúc lợi; điều thiện

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

sense of well-beingemotional well-beingphysical well-beingmental well-beinggeneral well-beingoverall well-beingpromote well-being

Từ phái sinh

wellbeing

Từ đồng nghĩa

welfarehealthhappinesscontentmentprosperitywholeness

Từ trái nghĩa

distressmiseryill-being

Dễ nhầm lẫn

welfare
EN: 'Welfare' often refers to material or social support systems, while 'well-being' is broader, encompassing physical, mental, and emotional health.
vi: 'Welfare' thường đề cập đến các hệ thống hỗ trợ vật chất hoặc xã hội, trong khi 'well-being' rộng hơn, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc.
wellbeing
EN: 'Wellbeing' is simply an alternative spelling without the hyphen; both forms are accepted, though 'well-being' is more traditional.
vi: 'Wellbeing' chỉ đơn giản là một cách viết khác không có dấu gạch ngang; cả hai hình thức đều được chấp nhận, mặc dù 'well-being' mang tính truyền thống hơn.

Mẹo chính tả

EN: Both 'well-being' (hyphenated) and 'wellbeing' (closed) are accepted spellings. The hyphenated form is more common in formal and academic writing.
vi: Cả 'well-being' (có gạch nối) và 'wellbeing' (viết liền) đều là các cách viết chính tả được chấp nhận. Dạng có gạch nối phổ biến hơn trong văn viết trang trọng và học thuật.

💬 Ví dụ

  1. The government introduced new policies aimed at improving the well-being of its citizens.

    Chính phủ đã ban hành các chính sách mới nhằm cải thiện phúc lợi của người dân.

  2. Regular exercise and a balanced diet contribute significantly to one's overall well-being.

    Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng đóng góp đáng kể vào sức khỏe tổng thể của mỗi người.

  3. The company offers a well-being program that includes yoga classes and counseling services.

    Công ty cung cấp chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện bao gồm các lớp yoga và dịch vụ tư vấn.

  4. Utilitarianism holds that the right action is the one that maximizes the well-being of the greatest number of people.

    Chủ nghĩa vị lợi cho rằng hành động đúng đắn là hành động tối đa hóa phúc lợi của số đông người nhất.