well-being
📖 Định nghĩa
-
noun
hạnh phúc;an sinh; Hạnh phúc toàn diện; hạnh phúc; phúc lợi; điều thiện
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The government introduced new policies aimed at improving the well-being of its citizens.
Chính phủ đã ban hành các chính sách mới nhằm cải thiện phúc lợi của người dân.
-
Regular exercise and a balanced diet contribute significantly to one's overall well-being.
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng đóng góp đáng kể vào sức khỏe tổng thể của mỗi người.
-
The company offers a well-being program that includes yoga classes and counseling services.
Công ty cung cấp chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện bao gồm các lớp yoga và dịch vụ tư vấn.
-
Utilitarianism holds that the right action is the one that maximizes the well-being of the greatest number of people.
Chủ nghĩa vị lợi cho rằng hành động đúng đắn là hành động tối đa hóa phúc lợi của số đông người nhất.