welfare reform
📖 Định nghĩa
-
cải cách phúc lợi
💬 Ví dụ
-
The administration has been hamstrung by repeated missteps and policy U-turns on issues including welfare reform.
Chính quyền đã bị cản trở bởi những sai lầm lặp đi lặp lại và sự thay đổi chính sách trong các vấn đề bao gồm cải cách phúc lợi.