weekend outlook
📖 Định nghĩa
-
dự báo cuối tuần; quan điểm về cuối tuần
💬 Ví dụ
-
The weekend outlook remains uncertain due to the approaching storm.
Dự báo cuối tuần vẫn chưa chắc chắn do cơn bão đang đến gần.
-
His weekend outlook was positive because he planned a vacation.
Quan điểm về cuối tuần của anh ấy rất tích cực vì anh ấy đã lên kế hoạch đi nghỉ.