weekend outlook

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. dự báo cuối tuần; quan điểm về cuối tuần

💬 Ví dụ

  1. The weekend outlook remains uncertain due to the approaching storm.

    Dự báo cuối tuần vẫn chưa chắc chắn do cơn bão đang đến gần.

  2. His weekend outlook was positive because he planned a vacation.

    Quan điểm về cuối tuần của anh ấy rất tích cực vì anh ấy đã lên kế hoạch đi nghỉ.