weakest
🇺🇸 /ˈwiːkəst/
📖 Định nghĩa
-
adjective
yếu nhất; yếu nhất; yếu nhất
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: weaker
So sánh nhất: weakest
Cụm từ cố định
weak pointweak linkweak spotweak signalweak economyweak tea
Từ phái sinh
weaklyweaknessweakenweakenedweakening
Từ đồng nghĩa
feeblefrailfragileflimsyfaintpowerless
Từ trái nghĩa
strongpowerfulrobuststurdy
Dễ nhầm lẫn
week
EN: 'week' is a period of seven days; 'weak' means lacking strength or power.
vi: 'week' là một khoảng thời gian bảy ngày; 'weak' có nghĩa là thiếu sức mạnh hoặc quyền lực.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'weak' (lacking strength) with 'week' (a seven-day period); they are homophones with entirely different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'weak' (thiếu sức mạnh) và 'week' (khoảng thời gian bảy ngày); chúng là những từ đồng âm với ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
💬 Ví dụ
-
He was the weakest link in the team and was eventually replaced.
Anh ấy là mắt xích yếu nhất trong đội và cuối cùng đã được thay thế.
-
That is the weakest excuse I have ever heard.
Đó là lời biện minh yếu ớt nhất tôi từng nghe.
-
This is the weakest coffee I've ever tasted.
Đây là tách cà phê loãng nhất tôi từng uống.