weakest

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈwiːkəst/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    yếu nhất; yếu nhất; yếu nhất

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: weaker So sánh nhất: weakest

Cụm từ cố định

weak pointweak linkweak spotweak signalweak economyweak tea

Từ phái sinh

weaklyweaknessweakenweakenedweakening

Từ đồng nghĩa

feeblefrailfragileflimsyfaintpowerless

Từ trái nghĩa

strongpowerfulrobuststurdy

Dễ nhầm lẫn

week
EN: 'week' is a period of seven days; 'weak' means lacking strength or power.
vi: 'week' là một khoảng thời gian bảy ngày; 'weak' có nghĩa là thiếu sức mạnh hoặc quyền lực.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'weak' (lacking strength) with 'week' (a seven-day period); they are homophones with entirely different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'weak' (thiếu sức mạnh) và 'week' (khoảng thời gian bảy ngày); chúng là những từ đồng âm với ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. He was the weakest link in the team and was eventually replaced.

    Anh ấy là mắt xích yếu nhất trong đội và cuối cùng đã được thay thế.

  2. That is the weakest excuse I have ever heard.

    Đó là lời biện minh yếu ớt nhất tôi từng nghe.

  3. This is the weakest coffee I've ever tasted.

    Đây là tách cà phê loãng nhất tôi từng uống.