wayward teenagers
📖 Định nghĩa
-
Thanh thiếu niên nổi loạn; Thanh thiếu niên phá cách
💬 Ví dụ
-
The social worker specializes in helping wayward teenagers reintegrate into society.
Nhân viên xã hội chuyên giúp đỡ những thanh thiếu niên nổi loạn tái hòa nhập cộng đồng.
-
The aesthetic has shifted from the mesmerizing, neon-drenched cliques of wayward teenagers to a more visceral reality.
Thẩm mỹ đã chuyển từ những nhóm thanh thiếu niên phá cách đầy mê hoặc và ngập tràn ánh đèn neon sang một thực tế trực quan hơn.