wayward

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈweɪwɜrd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    bướng bỉnh; lạc lối; thất thường; lạc đường; bướng bỉnh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more wayward So sánh nhất: most wayward

Cụm từ cố định

wayward childwayward behaviorwayward youthwayward teenagerwayward sonwayward daughter

Từ phái sinh

waywardlywaywardness

Từ đồng nghĩa

unrulydisobedientheadstrongwillfulcapriciousperverseunpredictable

Từ trái nghĩa

obedientcompliantdocilewell-behaved

Dễ nhầm lẫn

wayward
EN: 'Wayward' means difficult to control or unpredictable in behavior; it is not related to 'way' in the sense of a path or direction.
vi: 'Wayward' có nghĩa là khó kiểm soát hoặc không thể đoán trước trong hành vi; nó không liên quan đến 'way' theo nghĩa đường đi hoặc hướng.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'wayward' is a single unhyphenated word. Do not confuse it with 'way word' or misspell it as 'wayword'.
vi: Hãy nhớ rằng 'wayward' là một từ đơn không có dấu gạch ngang. Đừng nhầm lẫn nó với 'way word' hay viết sai chính tả thành 'wayword'.

💬 Ví dụ

  1. The wayward child refused to follow any of the rules set by his parents.

    Đứa trẻ bướng bỉnh đó không chịu tuân theo bất kỳ quy tắc nào mà bố mẹ đặt ra.

  2. The wayward son abandoned his studies to pursue a life of gambling.

    Đứa con lạc lối đã bỏ học để theo đuổi cuộc sống cờ bạc.

  3. The wayward winds made it nearly impossible to sail in a straight line.

    Những cơn gió thất thường khiến việc chèo thuyền theo đường thẳng gần như không thể.

  4. A wayward traveler stumbled upon the remote village after losing his map.

    Một du khách lạc đường tình cờ tìm thấy một ngôi làng hẻo lánh sau khi làm mất bản đồ.

  5. Her wayward nature made it difficult for teachers to keep her engaged in class.

    Tính bướng bỉnh của cô ấy khiến các giáo viên khó giữ cô tập trung trong lớp.