way back

language: vi

definitions

  1. to a previous location or state; in the past
    vi: về lại một địa điểm hoặc trạng thái trước đó; trong quá khứ

examples

  1. It took him a long time to get way back to his hometown.

    Anh ấy mất rất nhiều thời gian để trở về quê hương.