waterways

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈwɔtɜrˌweɪz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    kênh mương; hệ thống kênh mương

💬 Ví dụ

  1. The ship traveled along the waterways.

    Tàu đi qua kênh mương.

  2. The region has extensive waterways.

    Khu vực này có hệ thống kênh mương rộng lớn.