waterways
🇺🇸 /ˈwɔtɜrˌweɪz/
📖 Định nghĩa
-
noun
kênh mương; hệ thống kênh mương
💬 Ví dụ
-
The ship traveled along the waterways.
Tàu đi qua kênh mương.
-
The region has extensive waterways.
Khu vực này có hệ thống kênh mương rộng lớn.