water supplies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hệ thống cấp nước; lượng nước

💬 Ví dụ

  1. The government has assured residents that all critical infrastructure, including hospitals, power grids, and water supplies, remains fully operational.

    Chính phủ đã đảm bảo với người dân rằng tất cả cơ sở hạ tầng quan trọng, bao gồm bệnh viện, lưới điện và hệ thống cấp nước, vẫn hoạt động bình thường.

  2. Drought conditions have severely depleted our local water supplies, forcing authorities to implement strict conservation measures.

    Điều kiện hạn hán đã làm cạn kiệt nghiêm trọng lượng nước địa phương của chúng tôi, buộc các nhà chức trách phải thực hiện các biện pháp bảo tồn nghiêm ngặt.