was lost
📖 Định nghĩa
-
thì quá khứ của 'bị lạc', chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó không biết vị trí của mình
💬 Ví dụ
-
The treasure map was lost in the attic.
Bản đồ kho báu đã bị mất trong tầng gác.
The treasure map was lost in the attic.
Bản đồ kho báu đã bị mất trong tầng gác.