was lost

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thì quá khứ của 'bị lạc', chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó không biết vị trí của mình

💬 Ví dụ

  1. The treasure map was lost in the attic.

    Bản đồ kho báu đã bị mất trong tầng gác.