was known for
definitions
-
past tense of being known for; to have been recognized or famous for a particular quality, achievement, or characteristicvi: được biết đến vì một đặc điểm, thành tựu hoặc đặc tính cụ thể (quá khứ)
examples
-
He was known for his generosity and kindness.
Anh ấy nổi tiếng vì lòng tốt và sự nhân hậu.