was instrumental in

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đã đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đạt được điều gì đó

💬 Ví dụ

  1. The new policy was instrumental in reducing unemployment.

    Chính sách mới đã đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp.