was instrumental in
📖 Định nghĩa
-
đã đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đạt được điều gì đó
💬 Ví dụ
-
The new policy was instrumental in reducing unemployment.
Chính sách mới đã đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp.